equilibrium constant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hằng số cân bằng: Trong hóa học, "equilibrium constant" (hằng số cân bằng) là tỷ số giữa nồng độ của các sản phẩm và chất phản ứng tại thời điểm cân bằng của một phản ứng thuận nghịch, khi tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch. Hằng số này được ký hiệu là K.
Ví dụ sử dụng
- (Hằng số cân bằng của phản ứng 2H₂ + O₂ ⇌ 2H₂O được tính toán ở một nhiệt độ cụ thể.)
- (Một hằng số cân bằng lớn cho thấy phản ứng ưu tiên hình thành sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Equilibrium constant expression": Biểu thức hằng số cân bằng, là công thức toán học liên quan đến nồng độ của các chất trong phản ứng.
- The equilibrium constant expression is written as [products] / [reactants], each raised to the power of their coefficients. (Biểu thức hằng số cân bằng được viết là [sản phẩm] / [chất phản ứng], mỗi chất được nâng lên lũy thừa tương ứng với hệ số của chúng.)
"Equilibrium constant depends on temperature": Hằng số cân bằng phụ thuộc vào nhiệt độ.
- Changing the temperature alters the equilibrium constant for an exothermic reaction. (Thay đổi nhiệt độ làm thay đổi hằng số cân bằng của một phản ứng tỏa nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Equilibrium (n): Sự cân bằng, trạng thái cân bằng.
- The system reached equilibrium after 30 minutes. (Hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng sau 30 phút.)
- Constant (n): Hằng số, đại lượng không đổi.
- The constant of proportionality is used in many equations. (Hằng số tỷ lệ được sử dụng trong nhiều phương trình.)
Từ đồng nghĩa
- Equilibrium coefficient: Hệ số cân bằng (thường dùng trong một số ngữ cảnh hóa học).
- Reaction quotient at equilibrium: Thương số phản ứng tại cân bằng (khi Q = K).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reach equilibrium: Đạt đến trạng thái cân bằng.
- The reaction will reach equilibrium once the forward and reverse rates are equal. (Phản ứng sẽ đạt đến trạng thái cân bằng khi tốc độ thuận và nghịch bằng nhau.)
- Shift equilibrium: Dịch chuyển cân bằng (do thay đổi điều kiện).
- Adding more reactant will shift the equilibrium towards the products. (Thêm chất phản ứng sẽ dịch chuyển cân bằng về phía sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- On the equilibrium constant: Không phải thành ngữ thông dụng, nhưng trong hóa học, cụm từ này thường xuất hiện trong các bài toán tính toán.
- We need to solve for the equilibrium constant using the given concentrations. (Chúng ta cần giải tìm hằng số cân bằng bằng cách sử dụng các nồng độ đã cho.)